note payable
Định nghĩa
Danh từ: note payable (ghi chú phải trả) là một loại chứng từ nợ, cụ thể là một văn bản cam kết trả một số tiền nhất định vào một thời điểm nhất định trong tương lai. Trong kế toán, đây là một khoản nợ ngắn hạn hoặc dài hạn mà doanh nghiệp phải thanh toán cho chủ nợ.
Ví dụ sử dụng
- (The company issued a note payable worth $10,000 to borrow funds from the bank.)
- (This note payable is due at the end of the fiscal year.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to record a note payable": ghi nhận một ghi chú phải trả trong sổ sách kế toán.
- Kế toán phải ghi nhận note payable khi công ty ký hợp đồng vay. (The accountant must record the note payable when the company signs the loan agreement.)
- "to settle a note payable": thanh toán một ghi chú phải trả.
- Chúng tôi sẽ dùng tiền mặt để thanh toán note payable vào tháng sau. (We will use cash to settle the note payable next month.)
Biến thể và từ gần giống
- Note receivable (n): ghi chú phải thu – là khoản tiền mà doanh nghiệp sẽ nhận được từ người khác theo cam kết.
- Note receivable là tài sản, trong khi note payable là nợ phải trả. (Note receivable is an asset, while note payable is a liability.)
- Promissory note (n): kỳ phiếu – một thuật ngữ đồng nghĩa với note payable trong nhiều ngữ cảnh pháp lý.
Từ đồng nghĩa
- Promissory note: kỳ phiếu, giấy hẹn trả nợ.
- Debt instrument: công cụ nợ.
- IOU (viết tắt): giấy nợ (thường không chính thức hơn note payable).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pay off: trả hết nợ.
- Công ty đã dùng lợi nhuận để pay off note payable. (The company used profits to pay off the note payable.)
- Take out: vay (một khoản vay).
- Họ đã take out một note payable để tài trợ cho dự án mới. (They took out a note payable to finance the new project.)
Thành ngữ liên quan
- "In the red": trong tình trạng nợ nần (không liên quan trực tiếp nhưng thường đi kèm với note payable).
- Nếu không trả được note payable, công ty sẽ rơi vào tình trạng in the red. (If the note payable cannot be paid, the company will be in the red.)
- "Pay one's dues": trả nợ hoặc hoàn thành nghĩa vụ (thường dùng ẩn dụ).
- Anh ấy phải pay his dues bằng cách thanh toán note payable đúng hạn. (He must pay his dues by settling the note payable on time.)